securities firm

securities firm

A securities firm helps clients invest in the stock market.

Định nghĩa

Danh từ:
- Công ty chứng khoán: Một doanh nghiệp hoạt động như trung gian môi giới trong thị trường chứng khoán, chịu phí để thực hiện giao dịch mua bán giữa người mua người bán. "Securities firm" thường cung cấp các dịch vụ như tư vấn đầu , quản lý danh mục đầu , phát hành chứng khoán.

dụ sử dụng
  • (Công ty chứng khoán tính phí hoa hồng cho mỗi giao dịch được thực hiện.)
  • (Nhiều nhà đầu dựa vào một công ty chứng khoán để mua bán cổ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for a securities firm": làm việc cho một công ty chứng khoán. (Anh ấy đã làm việc cho một công ty chứng khoán hàng đầu hơn một thập kỷ.)
  • "to register with a securities firm": đăng ký với một công ty chứng khoán (để trở thành khách hàng hoặc nhà môi giới). (Các nhà môi giới mới phải đăng ký với một công ty chứng khoán trước khi giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Securities (danh từ): chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, v.v.). (Thị trường chứng khoán biến động trong năm nay.)
  • Firm (danh từ): công ty, hãng. (Công ty đã mở rộng hoạt động ra toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Brokerage firm: công ty môi giới chứng khoán.
  • Investment bank: ngân hàng đầu (thường cung cấp dịch vụ tương tự nhưng tập trung vào giao dịch lớn phát hành chứng khoán).
  • Stockbroker: nhà môi giới chứng khoán (cá nhân, không phải tổ chức).
Các cụm từ liên quan
  • Securities trading: giao dịch chứng khoán. (Công ty chứng khoán chuyên về giao dịch chứng khoán cho khách hàng tổ chức.)
  • Securities regulation: quy định về chứng khoán. (Tất cả các công ty chứng khoán phải tuân thủ quy định về chứng khoán để hoạt động hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play the market": đầu cơ chứng khoán (không phải thành ngữ trực tiếp nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đầu ). (Anh ấy mất nhiều tiền đầu cơ chứng khoán không công ty chứng khoán.)